Bảng xếp hạng tiêu diệt ngày
Ghi dấu những chiến binh máu chiến nhất trong ngày
Ngày: 16/04/2026
| Hạng | Icon | Nhân vật | Nghề | Chiến tích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | Oles | Chiến binh | 68 |
| 2 | ![]() | OngGiaMayMan | Chiến binh | 66 |
| 3 | ![]() | VThng | Pháp sư | 61 |
| 4 | ![]() | Khóc | Chiến binh | 41 |
| 5 | ![]() | NeLy | Chiến binh | 35 |
| 6 | ![]() | BanhMi | Chiến binh | 34 |
| 7 | ![]() | Face | Chiến binh | 30 |
| 8 | ![]() | Nứng | Chiến binh | 22 |
| 9 | ![]() | Kay | Chiến binh | 21 |
| 10 | ![]() | ThìNgáo | Chiến binh | 13 |
| Hạng | Icon | Nhân vật | Nghề | Chiến tích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | HVT | Đấu sĩ | 116 |
| 2 | ![]() | Zen | Đấu sĩ | 110 |
| 3 | ![]() | SSSSS | Thợ săn | 80 |
| 4 | ![]() | Pic | Đấu sĩ | 68 |
| 5 | ![]() | BìnhThiênHạ | Thầy pháp | 59 |
| 6 | ![]() | LongRuồi | Thợ săn | 52 |
| 7 | ![]() | BnTraNam | Thợ săn | 51 |
| 8 | ![]() | LTH | Đấu sĩ | 44 |
| 9 | ![]() | MaiHngV | Đấu sĩ | 39 |
| 10 | ![]() | Stella | Đấu sĩ | 38 |









